đui mù
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khả năng nhìn thấy, bị mất hoàn toàn thị giác: "đui mù" dùng để chỉ trạng thái không thể nhìn thấy ánh sáng và hình ảnh do tổn thương ở mắt hoặc hệ thần kinh thị giác.
- (Nghĩa bóng) Không có sự hiểu biết, nhận thức; thiếu sáng suốt: "đui mù" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc không nhận ra sự thật, không có định hướng rõ ràng trong suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Sau tai nạn, ông ấy bị đui mù. (Sau tai nạn, ông ấy bị mất hoàn toàn thị giác.)
- Cô ấy sinh ra đã đui mù nhưng vẫn sống rất lạc quan. (Cô ấy sinh ra đã không thể nhìn thấy nhưng vẫn sống rất lạc quan.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Anh ta đui mù trước những lỗi lầm của chính mình. (Anh ta không nhận ra những lỗi lầm của chính mình.)
- Đừng có đui mù mà tin vào những lời hứa hão huyền. (Đừng có thiếu sáng suốt mà tin vào những lời hứa suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mù quáng": (thường dùng trong nghĩa bóng) tin tưởng hoặc làm theo một cách thiếu suy xét, không có cơ sở.
- Sự tin tưởng mù quáng vào một lý tưởng có thể dẫn đến thảm họa. (Sự tin tưởng không có cơ sở vào một lý tưởng có thể dẫn đến thảm họa.)
"chỉ đui mù": (cách nói nhấn mạnh) hoàn toàn không nhìn thấy hoặc không hiểu.
- Nó cứ như người chỉ đui mù giữa biển khơi vậy. (Nó cứ như người hoàn toàn mất phương hướng giữa biển khơi vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Mù (tính từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, chỉ tình trạng mất thị giác.
- Trung tâm hỗ trợ người mù. (Trung tâm hỗ trợ người khiếm thị.)
Khiếm thị (tính từ): từ trang trọng, lịch sự hơn, chỉ tình trạng thị lực kém hoặc mất thị giác.
- Quyền lợi của người khuyết tật, người khiếm thị. (Quyền lợi của người khuyết tật, người có thị lực kém.)
Đui (tính từ): (ít dùng đơn lẻ) thường kết hợp với "mù" để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Mù lòa: (tính từ) hoàn toàn không nhìn thấy.
- Mất thị lực: (cụm danh từ) không còn khả năng nhìn.
Từ trái nghĩa
- Sáng mắt: (tính từ) có thị lực tốt; (nghĩa bóng) tỉnh táo, sáng suốt.
- Tinh anh: (tính từ) sáng suốt, nhạy bén.
Thành ngữ liên quan
Đui mù sáng mắt: (thành ngữ) mất phương hướng, không phân biệt được đúng sai, phải trái.
- Nghe quá nhiều luồng thông tin trái chiều khiến tôi cảm thấy đui mù sáng mắt. (Nghe quá nhiều thông tin trái chiều khiến tôi cảm thấy rối bời, không phân biệt được đúng sai.)
Mắt nhắm mắt mở: (thành ngữ) làm việc gì đó một cách qua loa, không cẩn thận hoặc giả vờ không biết.
- Anh ta cứ mắt nhắm mắt mở cho qua chuyện. (Anh ta cứ giả vờ không biết cho xong chuyện.)